philip ii

philip ii

Philip II of Spain reviews a map of the Spanish Armada.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Philip II" tên của ba vị vua nổi tiếng trong lịch sử châu Âu, mỗi người cai trị một vương quốc khác nhaucác thời kỳ khác nhau.

  1. Philip II của Macedonia (382–336 TCN): Vua của vương quốc Macedonia cổ đại, cha đẻ của Alexandros Đại đế. Ông nổi tiếng với việc cải tổ quân đội thống nhất các thành bang Hy Lạp dưới quyền mình.
  2. Philip II của Pháp (1165–1223): Vua nước Pháp, còn được gọi là Philippe Auguste. Ông đã mở rộng lãnh thổ Pháp, giành lại quyền kiểm soát Normandy, Anjou phần lớn Poitou từ tay người Anh.
  3. Philip II của Tây Ban Nha (1527–1598): Vua của Tây Ban Nha Bồ Đào Nha, chồng của Nữ hoàng Mary I của Anh. Ông ủng hộ Phong trào Cải cách Phản đối (Counter Reformation) gửi Hạm đội Armada Tây Ban Nha xâm lược Anh.
dụ sử dụng
  • (Philip II của Macedonia một nhà chiến lược quân sự xuất sắc cha của Alexandros Đại đế.)
  • (Vua Philip II của Pháp, còn được gọi là Philippe Auguste, đã củng cố đáng kể nền quân chủ Pháp.)
  • (Philip II của Tây Ban Nha trị vì trong thời kỳ Hoàng kim của quyền lực ảnh hưởng Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Philip II's reign": triều đại của Philip II.
    • Historians often debate the impact of Philip II's reign on European politics. (Các nhà sử học thường tranh luận về tác động của triều đại Philip II đối với chính trị châu Âu.)
  • "The legacy of Philip II": di sản của Philip II.
    • The legacy of Philip II of Spain includes both cultural achievements and military failures. (Di sản của Philip II của Tây Ban Nha bao gồm cả những thành tựu văn hóa thất bại quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Philippe (Danh từ riêng, tiếng Pháp): tên gọi tương đương với Philip trong tiếng Pháp, thường dùng để chỉ Philip II của Pháp.
  • Felipe (Danh từ riêng, tiếng Tây Ban Nha): tên gọi tương đương với Philip trong tiếng Tây Ban Nha, thường dùng để chỉ Philip II của Tây Ban Nha.
  • Philip (Danh từ riêng): dạng tên cơ bản, không số II.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng lịch sử. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:
    • Vị vua Macedonia: dùng để chỉ Philip II của Macedonia.
    • Vua Philippe Auguste: dùng để chỉ Philip II của Pháp.
    • Vua Felipe II: dùng để chỉ Philip II của Tây Ban Nha.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Philip II". Tuy nhiên, trong lịch sử, cụm từ "the Spanish Armada" (Hạm đội Armada Tây Ban Nha) thường được nhắc đến gắn liền với Philip II của Tây Ban Nha.
    • The defeat of the Spanish Armada was a major blow to Philip II's ambitions. (Sự thất bại của Hạm đội Armada Tây Ban Nha một đòn giáng mạnh vào tham vọng của Philip II.)